Bản dịch của từ 宇庭 trong tiếng Việt

宇庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇庭 (Danh từ)

yǔ tíng
01

Nhà và sân vườn (tổng thể nhà ở và庭院); theo Hán-Việt: = vũ (nhà), = đình/đình viên (sân, sân trước).

屋室和庭院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇庭

tíng

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép