Bản dịch của từ 宇文氏 trong tiếng Việt

宇文氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇文氏 (Danh từ)

yǔ wén shì
01

Họ/chi tộc Văn (một chi của người Tiên Tiến/鮮卑). Thời Tấn/北魏時期為東部酋長一支宇文覺曾代西魏建立北周即北周開國氏族)。

鲜卑族的一支。檀石槐时期,鲜卑分东﹑中﹑西三部,宇文氏为东部大人。宇文觉曾代西魏建立北周。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇文氏

wén

shì

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
文丈
文不加点
文不对题
文丐
氏号
氏姓
氏族
氏胄
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép