Bản dịch của từ 宇荫 trong tiếng Việt
宇荫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
宇荫 (Danh từ)
【yǔ yīn】
01
Chỗ che chở, nơi được dùng để tôn xưng nơi cư trú của bậc tôn kính (chỗ nhờ che, nơi ẩn náu - Hán Việt: 'vũâ âm'/'vũ ẩn' liên hệ với 'thần từ/điện thất')
指可以托庇之所。用为对位尊者居处的敬称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇荫
yǔ
宇
yīn
荫
Các từ liên quan
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕒
鄅
㝢
㒜
禹
羽
与
𠕘
斞
傴
楀
嶼
宏
宀
宁
宽
寢
実
㝗
寗
宂
害
宭
宺
守
百
页
妃
刖
阫
贠
延
伣
㞬
忣
忕
宇宙
楼宇
庙宇
寰宇
眉宇
宇航
天宇
殿宇
大宇
宇文
