Bản dịch của từ 宇达 trong tiếng Việt

宇达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇达 (Danh từ)

yǔ dá
01

Mái hiên và cửa sổ (chỉ phần mái và cửa sổ của nhà)

屋檐和窗户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇达

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
·芬奇
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép