Bản dịch của từ 守冢 trong tiếng Việt
守冢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
守冢 (Danh từ)
【shóu zhǒng】
01
守墓;看守祖坟或为亡者守灵的人或行为(可指守墓者或守墓的动作)。注:Hán-Việt:thủ trủng/ thủ trũng(守冢)。
守墓;守墓者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守冢
shǒu
守
zhǒng
冢
Các từ liên quan
守一
守业
守丞
守丧
守中
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
䭭
𠂿
首
艏
龵
扌
㝊
手
㝠
家
㝫
宥
害
寳
賓
宠
完
宍
宇
寍
而
协
刖
芝
向
攰
仹
安
饦
忛
糸
负
遵守
保守
守岁
守护
坚守
留守
守候
恪守
守信
守时
