Bản dịch của từ 守固 trong tiếng Việt

守固

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守固 (Động từ)

shǒu gù
01

Phòng thủ kiên cố; giữ chặt, bảo vệ vững chắc (ví dụ: phòng tuyến được giữ rất chắc)

3.防守得牢固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đạo đức vững vàng, giữ gìn phẩm hạnh kiên định (thường chỉ lòng trung trinh, giữ gìn bổn phận)

2.引申为操守坚贞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giữ im lặng, giữ kín (không nói chuyện hoặc không tiết lộ); giữ trật tự, kiên định giữ gìn

4.犹言保持缄默。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

V. giữ gìn, trung thành với nguyên tắc; giữ không đổi (tín = giữ, = vững chắc) — giữ vững lời hứa, quan điểm hoặc quy tắc

1.谓信守不变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守固

shǒu

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
固且
固习
固件
固伦
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép