Bản dịch của từ 守墨 trong tiếng Việt
守墨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
守墨 (Động từ)
【shǒu mò】
01
Giữ màu đen; trung thành với sắc đen (cố giữ, tuân thủ màu đen)
1.犹守黑。
Ví dụ
02
Bám sát các quy tắc cũ; tuân theo các quy tắc cũ (bám sát các quy tắc cũ và từ chối thay đổi)
2.犹言墨守成规。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守墨
shǒu
守
mò
墨
Các từ liên quan
守一
守业
守丞
守丧
守中
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
䭭
𠂿
首
艏
龵
扌
㝊
手
㝠
家
㝫
宥
害
寳
賓
宠
完
宍
宇
寍
而
协
刖
芝
向
攰
仹
安
饦
忛
糸
负
遵守
保守
守岁
守护
坚守
留守
守候
恪守
守信
守时
