Bản dịch của từ 守宫槐 trong tiếng Việt

守宫槐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守宫槐 (Danh từ)

shǒu gōng huái
01

Một loại cây hòe/nhành hòe () — lá có đặc điểm cuốn lại ban ngày, mở ra ban đêm; thuộc họ cây hòe

槐树的一种。其叶白日聚合,夜间舒展。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守宫槐

shǒu

gōng

huái

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
宫主
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép