Bản dịch của từ 守宫砂 trong tiếng Việt
守宫砂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
守宫砂 (Danh từ)
【shǒu gōng shā】
01
Một loại ‘nhuộm’ bằng chu sa nghiền cùng xác thằn lằn (theo tục xưa), được bôi lên cánh tay đàn bà như dấu hiệu trinh tiết; vật liệu đỏ như son/điểm xua tín ngưỡng dân gian
以朱砂饲壁虎捣烂而成者,旧谓涂于妇女臂上可验持贞操。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守宫砂
shǒu
守
gōng
宫
shā
砂
Các từ liên quan
守一
守业
守丞
守丧
守中
宫主
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
䭭
𠂿
首
艏
龵
扌
㝊
手
㝠
家
㝫
宥
害
寳
賓
宠
完
宍
宇
寍
而
协
刖
芝
向
攰
仹
安
饦
忛
糸
负
遵守
保守
守岁
守护
坚守
留守
守候
恪守
守信
守时
