Bản dịch của từ 守将 trong tiếng Việt
守将
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
守将 (Danh từ)
【shǒu jiāng】
01
Tướng lĩnh được giao trách nhiệm phòng thủ/giữ thành, chịu trách nhiệm chỉ huy lực lượng canh giữ (Hán-Việt: thủ tướng* — lưu ý khác với 'Thủ tướng' hiện đại).
负责守卫的将领。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守将
shǒu
守
jiàng
将
Các từ liên quan
守一
守业
守丞
守丧
守中
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
䭭
𠂿
首
艏
龵
扌
㝊
手
㝠
家
㝫
宥
害
寳
賓
宠
完
宍
宇
寍
而
协
刖
芝
向
攰
仹
安
饦
忛
糸
负
遵守
保守
守岁
守护
坚守
留守
守候
恪守
守信
守时
