Bản dịch của từ 守常不变 trong tiếng Việt

守常不变

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守常不变 (Tính từ)

shǒu cháng bú biàn
01

Giữ nguyên theo thường lệ; không thay đổi, cứ theo thói quen/qui tắc

守:遵守;常:常规。按照常规不加改变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守常不变

shǒu

cháng

biàn

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
常不肯
常业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
变乱
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép