Bản dịch của từ 守德 trong tiếng Việt

守德

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守德 (Động từ)

shǒu dé
01

Tuân theo chuẩn mực đạo đức; giữ gìn đức hạnh (như “giữ đạo đức” — Hán Việt: thủ đức).

遵循一定的道德规范。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守德

shǒu

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
德举
德义
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép