Bản dịch của từ 守故 trong tiếng Việt

守故

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守故 (Động từ)

shǒu gù
01

Giữ nguyên như cũ; bảo thủ, không muốn thay đổi (giữ thói quen/điện nguyên trạng)

1.守旧;保持原状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giữ trông, chờ đợi người cũ; canh giữ để đón người xưa (nhấn mạnh hành động ở lại chờ người quen cũ)

2.守待故人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守故

shǒu

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
故世
故业
故主
故义
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép