Bản dịch của từ 守数 trong tiếng Việt

守数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守数 (Danh từ)

shǒu shù
01

Tuân thủ luật pháp; giữ gìn quy định (làm đúng, không vi phạm) — Hán Việt: thủ số

1.恪守法规。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kỹ thuật hoặc nghề nghiệp do mình nắm giữ; sở trường, nghề tay trái/ chuyên môn mà người ta giữ lại (Hán-Việt: thủ số — giữ lại những kỹ năng thuộc về mình)

2.所掌握的技术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守数

shǒu

shù

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
数一数二
数不着
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép