Bản dịch của từ 守柔 trong tiếng Việt

守柔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守柔 (Động từ)

shǒu róu
01

Giữ gìn thái độ nhu nhường, nhún nhường; tuân theo đạo ‘mềm mại’ (giữ lấy sự yếu mềm như một phép ứng xử)

谓持守柔弱之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守柔

shǒu

róu

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép