Bản dịch của từ 守株 trong tiếng Việt
守株
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
守株 (Danh từ)
【shǒu zhū】
01
Rút gọn của thành ngữ “守株待兔”: chỉ cách ngồi chờ may mắn, trông chờ cơ hội đến một cách thụ động, không chịu chủ động nỗ lực (ăn may, trông chờ vận may).
“守株待兔”的省称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守株
shǒu
守
zhū
株
Các từ liên quan
守一
守业
守丞
守丧
守中
株坐
株块
株守
株式会社
株引
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
䭭
𠂿
首
艏
龵
扌
㝊
手
㝠
家
㝫
宥
害
寳
賓
宠
完
宍
宇
寍
而
协
刖
芝
向
攰
仹
安
饦
忛
糸
负
遵守
保守
守岁
守护
坚守
留守
守候
恪守
守信
守时
