Bản dịch của từ 守正不挠 trong tiếng Việt
守正不挠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
守正不挠 (Tính từ)
【shǒu zhèng bù náo】
01
Giữ chính không khuất; kiên định không lung lay; giữ vững chính nghĩa; không khuất phục
坚持正义的原则;不屈服于外界的压力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守正不挠
shǒu
守
zhèng
正
bù
不
náo
挠
Các từ liên quan
守一
守业
守丞
守丧
守中
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
䭭
𠂿
首
艏
龵
扌
㝊
手
㝠
家
㝫
宥
害
寳
賓
宠
完
宍
宇
寍
而
协
刖
芝
向
攰
仹
安
饦
忛
糸
负
遵守
保守
守岁
守护
坚守
留守
守候
恪守
守信
守时
