Bản dịch của từ 守死 trong tiếng Việt
守死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
守死 (Động từ)
【shóu sǐ】
01
Thề chết giữ/tuân thủ; quyết tâm canh giữ đến cùng (ví dụ:誓死守卫)
2.誓死守卫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kiên trì đến cùng, giữ vững lập trường đến chết (bảo thủ tới mức không thay đổi)
1.坚持到死而不改变。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cố chấp, cứng đầu giữ nguyên ý kiến (không chịu thay đổi)
3.谓执意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守死
shǒu
守
sǐ
死
Các từ liên quan
守一
守业
守丞
守丧
守中
死不悔改
死不改悔
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
䭭
𠂿
首
艏
龵
扌
㝊
手
㝠
家
㝫
宥
害
寳
賓
宠
完
宍
宇
寍
而
协
刖
芝
向
攰
仹
安
饦
忛
糸
负
遵守
保守
守岁
守护
坚守
留守
守候
恪守
守信
守时
