Bản dịch của từ 守玄 trong tiếng Việt
守玄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
守玄 (Động từ)
【shǒu xuán】
01
Giữ tâm thanh tĩnh, duy trì trạng thái thanh vô và huyền tĩnh (giữ sự thanh tịnh, trống rỗng nội tâm)
保持清虚玄静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守玄
shǒu
守
xuán
玄
Các từ liên quan
守一
守业
守丞
守丧
守中
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
䭭
𠂿
首
艏
龵
扌
㝊
手
㝠
家
㝫
宥
害
寳
賓
宠
完
宍
宇
寍
而
协
刖
芝
向
攰
仹
安
饦
忛
糸
负
遵守
保守
守岁
守护
坚守
留守
守候
恪守
守信
守时
