Bản dịch của từ 守筮 trong tiếng Việt

守筮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守筮 (Danh từ)

shǒu shì
01

Từ cổ: loại bó rơm dùng để bói (蓍草之束) — vật dụng để thực hiện việc chiêm nghiệm/đoán số (thường do các nước chư hầu dùng)

指诸侯国所用的卜蓍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守筮

shǒu

shì

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
筮人
筮仕
筮决
筮卜
筮卦
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép