Bản dịch của từ 守精 trong tiếng Việt

守精

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守精 (Động từ)

shǒu jīng
01

tinh thần tập trung, thần thái cô đọng (người giữ được tinh thần, khí sắc tập trung)

1.凝聚的神采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giữ gìn tinh khí; bảo tồn sinh lực/khí lực (giữ sức, không tiêu hao tinh thần hoặc sinh lực)

2.保持精气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守精

shǒu

jīng

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
精一
精专
精严
精丽
精义
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép