Bản dịch của từ 守约居穷 trong tiếng Việt

守约居穷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守约居穷 (Tính từ)

shǒu yuē jū qióng
01

生活俭朴处境贫困保持节约过着清贫简朴的日子可联想汉越词守约”“居穷”)

守约:保持节俭;居穷:处于穷困状态。指过着贫困简朴的生活。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守约居穷

shǒu

yuē

qióng

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
约交
约从
约会
约信
约俭
居下讪上
居不重茵
居业
穷丁
穷下
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép