Bản dịch của từ 守约施博 trong tiếng Việt

守约施博

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守约施博 (Tính từ)

shǒu yuē shī bó
01

Giữ gìn phần tinh giản, giản dị nhưng khi đem ra ứng dụng thì rộng rãi, phong phú (tức: nội hàm gọn, sức triển khai lớn).

所守简约而所施广博。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守约施博

shǒu

yuē

shī

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
约交
约从
约会
约信
约俭
施与
施丹傅粉
施为
施主
博习
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép