Bản dịch của từ 守约施搏 trong tiếng Việt

守约施搏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守约施搏 (Thành ngữ)

shǒu yuē shī bó
01

所持东西简单吝于多给而施予者却广泛大方指捐赠或施与时给予者范围或人数多受者所得却少)。可联想为拿得少给得多的局面描述

指所操者简易而施与者广大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守约施搏

shǒu

yuē

shī

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
约交
约从
约会
约信
约俭
施与
施丹傅粉
施为
施主
搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép