Bản dịch của từ 守要 trong tiếng Việt

守要

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守要 (Động từ)

shǒu yào
01

Nắm giữ trọng quyền; giữ vị trí then chốt, kiểm soát điều hành

1.掌握重权;把握关键。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Canh giữ, trấn giữ vị trí trọng yếu (giữ chốt, canh cửa, phòng tuyến)

2.把守要隘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守要

shǒu

yào

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép