Bản dịch của từ 守身如玉 trong tiếng Việt

守身如玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守身如玉 (Tính từ)

shǒu shēn rú yù
01

Giữ gìn tiết hạnh, giữ thân như ngọc — trong sạch, không vấy bẩn; cũng dùng theo nghĩa chăm sóc, giữ gìn cơ thể bản thân.

保持节操,象玉一样洁白无瑕。也泛指爱护自己的身体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守身如玉

shǒu

shēn

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép