Bản dịch của từ 守辱 trong tiếng Việt
守辱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
守辱 (Tính từ)
【shóu rǔ】
01
Sẵn sàng chịu nhục và giữ địa vị khiêm tốn; bằng lòng với việc bị coi thường (ngụ ý sự khoan dung hoặc tự bảo vệ)
安于卑辱的地位。语本《老子》:“知其荣,守其辱,为天下谷。为天下谷,常德乃足,复归于朴。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守辱
shǒu
守
rǔ
辱
Các từ liên quan
守一
守业
守丞
守丧
守中
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
䭭
𠂿
首
艏
龵
扌
㝊
手
㝠
家
㝫
宥
害
寳
賓
宠
完
宍
宇
寍
而
协
刖
芝
向
攰
仹
安
饦
忛
糸
负
遵守
保守
守岁
守护
坚守
留守
守候
恪守
守信
守时
