Bản dịch của từ 守道 trong tiếng Việt

守道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守道 (Danh từ)

shǒu dào
01

Giữ vững, tuân thủ một quy phạm đạo đức; kiên trì giữ gìn chuẩn mực (Hán-Việt: thủ đạo)

1.坚守某种道德规范。

Ví dụ
02

Phương pháp/phòng bị để giữ vững phòng thủ; ‘đạo’ (lối) phòng thủ

2.防守之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守道

shǒu

dào

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép