Bản dịch của từ 守钱奴 trong tiếng Việt

守钱奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守钱奴 (Danh từ)

shǒu qián nú
01

Người giàu nhưng keo kiệt, rất bủn xỉn (Hán Việt: thủ tiền nô — 'giữ tiền như nô lệ').

有钱而非常吝啬的人。同“守钱虏 ”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守钱奴

shǒu

qián

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
钱丬鱼
钱串
钱串子
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép