Bản dịch của từ 守门使 trong tiếng Việt

守门使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守门使 (Danh từ)

shǒu mén shǐ
01

Tên gọi khác của chó (nghĩa cổ/文言),tượng trưng cho con giữ cửa

狗的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守门使

shǒu

mén

shǐ

使

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
门丁
门上
门上人
门下
门下人
使下
使不得
使不的
使不着
使主
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép