Bản dịch của từ 守阍 trong tiếng Việt

守阍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守阍 (Danh từ)

shǒu hūn
01

Người trông cổng; người canh cổng (Hán Việt: thủ/hủ + đình hình ảnh người canh)

2.指守门人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Canh cổng; trông giữ cửa (đứng gác, giữ cửa vào/ra)

1.守门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守阍

shǒu

hūn

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
阍人
阍从
阍侍
阍吏
阍守
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép