Bản dịch của từ 守阙 trong tiếng Việt
守阙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
守阙 (Danh từ)
【shǒu quē】
01
Canh giữ, đứng canh ở cửa cung điện; chờ bên cửa cung (Hán–Việt: thủ quyết — giữ cửa)
1.守候于宫门。
Ví dụ
02
Quan chức phục vụ chức bổ, đứng chờ để bổ vào vị trí còn thiếu (dự ứng viên thay thế)
2.官员等候补缺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守阙
shǒu
守
quē
阙
Các từ liên quan
守一
守业
守丞
守丧
守中
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垨
䭭
𠂿
首
艏
龵
扌
㝊
手
㝠
家
㝫
宥
害
寳
賓
宠
完
宍
宇
寍
而
协
刖
芝
向
攰
仹
安
饦
忛
糸
负
遵守
保守
守岁
守护
坚守
留守
守候
恪守
守信
守时
