Bản dịch của từ 守阙抱残 trong tiếng Việt

守阙抱残

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

守阙抱残 (Tính từ)

shǒu què bào cán
01

Giữ gìn những gì còn sót lại, chỉ việc không bỏ cuộc với những thứ còn lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 守阙抱残

shǒu

què

bào

cán

Các từ liên quan

守一
守业
守丞
守丧
守中
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
抱一
抱不平
残丝断魂
残书
残云
守
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
㝊, 垨, 𡧕, 𡬮, 𡬴
Hình thái radical:
⿱,宀,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép