Bản dịch của từ 安于现状 trong tiếng Việt
安于现状
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
安于现状 (Tính từ)
【ān yú xiàn zhuàng】
01
Bằng lòng, chấp nhận hiện trạng; thỏa mãn với tình hình hiện tại, không cầu tiến (Hán-Việt: an 於 hiện trạng) — như “安于现状,不思进取”。
习惯、满足于目前的情势,不求上进。。如:「为了追求更美好的未来,我们得奋发图强,不可安于现状」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安于现状
ān
安
yú
于
xiàn
现
zhuàng
状
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 侒, 𠕷, 𡚴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓭
鶕
鹌
葊
啽
腤
萻
盫
䨄
侒
庵
峖
㝮
寝
宎
寅
㝯
㝌
宂
宅
寘
宙
寏
寬
乑
仰
𠚽
休
灮
夙
䃼
艸
有
𠇎
乒
伢
安静
安排
晚安
安慰
安全
安装
平安
早安
安心
安逸
