Bản dịch của từ 安全剃刀 trong tiếng Việt
安全剃刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
安全剃刀 (Danh từ)
【ān quán tì dāo】
01
Dao cạo an toàn
(安全剃刀儿) 刮胡子的用具,刀片安在特制的刀架上,使用时不会刮伤皮肤也叫安全剃刀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安全剃刀
ān
安
quán
全
tì
剃
dāo
刀
Các từ liên quan
安上
安下
安不忘危
全一
全丁
全丧
全个
剃光头
剃刀
剃削
剃剪
剃发
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 侒, 𠕷, 𡚴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓭
鶕
鹌
葊
啽
腤
萻
盫
䨄
侒
庵
峖
㝮
寝
宎
寅
㝯
㝌
宂
宅
寘
宙
寏
寬
乑
仰
𠚽
休
灮
夙
䃼
艸
有
𠇎
乒
伢
安静
安排
晚安
安慰
安全
安装
平安
早安
安心
安逸
