Bản dịch của từ 安全套 trong tiếng Việt

安全套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

安全套 (Danh từ)

ān quán tào
01

Bao cao su, dụng cụ tránh thai và ngăn ngừa bệnh lây qua đường tình dục.

避孕套。因使用避孕套有避孕和防止性病感染传播的作用,所以也叫安全套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安全套

ān

quán

tào

Các từ liên quan

安上
安下
安不忘危
全一
全丁
全丧
全个
套中人
套习
套作
套供
套利
安
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
侒, 𠕷, 𡚴
Hình thái radical:
⿱,宀,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép