Bản dịch của từ 安全岛 trong tiếng Việt

安全岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

安全岛 (Danh từ)

ān quán dǎo
01

Đảo an toàn, khu vực giữa đường dành cho người đi bộ tránh xe cộ.

马路中间供行人穿过时躲避车辆的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安全岛

ān

quán

dǎo

Các từ liên quan

安上
安下
安不忘危
全一
全丁
全丧
全个
岛叉
岛可
岛国
岛夷
安
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
侒, 𠕷, 𡚴
Hình thái radical:
⿱,宀,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép