Bản dịch của từ 安全帽 trong tiếng Việt
安全帽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
安全帽 (Danh từ)
【ān quán mào】
01
Nón bảo hộ; mũ bảo hộ; mũ bảo hiểm (sử dụng để bảo vệ đầu trong các công việc nguy hiểm như xây dựng, công nghiệp, hoặc các hoạt động ngoài trời)
施工或采矿时工人戴的帽子。用以防护头部,免受坠落的物件伤害。一般用柳条、藤芯或塑料制成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安全帽
ān
安
quán
全
mào
帽
Các từ liên quan
安上
安下
安不忘危
全一
全丁
全丧
全个
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 侒, 𠕷, 𡚴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓭
鶕
鹌
葊
啽
腤
萻
盫
䨄
侒
庵
峖
㝮
寝
宎
寅
㝯
㝌
宂
宅
寘
宙
寏
寬
乑
仰
𠚽
休
灮
夙
䃼
艸
有
𠇎
乒
伢
安静
安排
晚安
安慰
安全
安装
平安
早安
安心
安逸
