Bản dịch của từ 安全电压 trong tiếng Việt
安全电压
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
安全电压 (Danh từ)
【ān quán diàn yā】
01
Điện áp an toàn, không gây ra nguy hiểm chạm điện cho con người, thường thấp hơn 36 volt.
不致造成人身触电事故的电压,一般低于36伏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安全电压
ān
安
quán
全
diàn
电
yā
压
Các từ liên quan
安上
安下
安不忘危
全一
全丁
全丧
全个
电临
电介质
电价
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 侒, 𠕷, 𡚴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓭
鶕
鹌
葊
啽
腤
萻
盫
䨄
侒
庵
峖
㝮
寝
宎
寅
㝯
㝌
宂
宅
寘
宙
寏
寬
乑
仰
𠚽
休
灮
夙
䃼
艸
有
𠇎
乒
伢
安静
安排
晚安
安慰
安全
安装
平安
早安
安心
安逸
