Bản dịch của từ 安全网 trong tiếng Việt

安全网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

安全网 (Danh từ)

ān quán wǎng
01

Mạng an toàn, lưới bảo vệ dùng để ngăn chặn rơi xuống khi làm việc ở độ cao.

在高空进行建筑施工﹑设备安装或技艺表演时,在其下或其侧设置的起保护作用的网,以防因人或物件坠落而造成的事故。一般用绳索等编成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安全网

ān

quán

wǎng

Các từ liên quan

安上
安下
安不忘危
全一
全丁
全丧
全个
网兜
网具
网友
安
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
侒, 𠕷, 𡚴
Hình thái radical:
⿱,宀,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép