Bản dịch của từ 安宁温泉 trong tiếng Việt
安宁温泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
安宁温泉 (Danh từ)
【ān níng wēn quán】
01
Suối nước nóng An Ninh nổi tiếng ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, được biết đến với khả năng chữa bệnh và thư giãn.
云南省著名旅游、疗养地。在昆明以西、安宁县西北。又名碧玉泉,有“天下第一汤”之称。有泉眼九个,主要分布在螳螂川东北岸。水温42安宁温泉45°c。弱碳酸盐型,可作饮料,治疗多种疾病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安宁温泉
ān
安
níng
宁
wēn
温
quán
泉
Các từ liên quan
安上
安下
安不忘危
宁一
宁丁
宁业
温中
温丽
温乎
温习
温书
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 侒, 𠕷, 𡚴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓭
鶕
鹌
葊
啽
腤
萻
盫
䨄
侒
庵
峖
㝮
寝
宎
寅
㝯
㝌
宂
宅
寘
宙
寏
寬
乑
仰
𠚽
休
灮
夙
䃼
艸
有
𠇎
乒
伢
安静
安排
晚安
安慰
安全
安装
平安
早安
安心
安逸
