Bản dịch của từ 安息香 trong tiếng Việt

安息香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

安息香 (Danh từ)

ān xī xiāng
01

Hương Ben-zô-in

用安息香的树脂加别的原料做成的香

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây cánh kiến trắng; cây an tức hương (styrax benzoin); cánh kiến trắng; bạch nghĩ; an tức hương

落叶乔木,叶子卵形,开红花

Ví dụ
03

Ben-zô-in; nhựa cây cánh kiến trắng

安息香的树脂,乳白色或黄色固体,质地硬而脆,有香气有防腐,清毒和祛痰作用工业上用做香料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安息香

ān

xiāng

安
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
侒, 𠕷, 𡚴
Hình thái radical:
⿱,宀,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép