Bản dịch của từ 安排和组织学术讨论会 trong tiếng Việt

安排和组织学术讨论会

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

安排和组织学术讨论会 (Cụm từ)

ān pái hé zǔ zhī xué shù tǎo lùn huì
01

Sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề Tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安排和组织学术讨论会

ān

pái

zhī

xué

shù

tǎo

lùn

huì

安
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
侒, 𠕷, 𡚴
Hình thái radical:
⿱,宀,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép