Bản dịch của từ 安瓦尔 trong tiếng Việt
安瓦尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
安瓦尔 (Danh từ)
【ān wá ěr】
01
Anwar
安瓦尔(姓名)
Ví dụ
02
Anwar bin Ibrahim (sinh 1947) là một chính trị gia Malaysia, từng giữ chức Phó Thủ tướng từ 1993 đến 1998. Ông bị bắt và giam giữ từ 1999 đến 2004 với các cáo buộc bao gồm hành vi đồng tính, nhưng sau đó những cáo buộc này bị lật tẩy.
安瓦尔·本·易卜拉欣(Anwar bin Ibrahim,1947-),马来西亚政治家,1993年至1998年担任副总理,1999年至2004年因涉嫌同性恋行为等罪名入狱,随后被推翻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安瓦尔
ān
安
wǎ
瓦
ěr
尔
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 侒, 𠕷, 𡚴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓭
鶕
鹌
葊
啽
腤
萻
盫
䨄
侒
庵
峖
㝮
寝
宎
寅
㝯
㝌
宂
宅
寘
宙
寏
寬
乑
仰
𠚽
休
灮
夙
䃼
艸
有
𠇎
乒
伢
安静
安排
晚安
安慰
安全
安装
平安
早安
安心
安逸
