Bản dịch của từ 安第斯山 trong tiếng Việt
安第斯山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
安第斯山 (Danh từ)
【ān dì sī shān】
01
Dãy núi Andes ở Nam Mỹ — dãy núi dài nhất thế giới, chạy dọc phía tây Nam Mỹ (khoảng 9.000 km), nhiều đỉnh trên 3.000 m, cao nhất là Aconcagua; giàu khoáng sản và tài nguyên thủy chí, rừng.
世界最长的山脉。纵贯南美洲西部,长9,000公里。大部分海拔3,000米以上。最高峰阿空加瓜山,海拔6,964米。山区蕴藏着丰富的有色金属、稀有金属和水力、森林资源。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安第斯山
ān
安
dì
第
sī
斯
shān
山
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 侒, 𠕷, 𡚴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓭
鶕
鹌
葊
啽
腤
萻
盫
䨄
侒
庵
峖
㝮
寝
宎
寅
㝯
㝌
宂
宅
寘
宙
寏
寬
乑
仰
𠚽
休
灮
夙
䃼
艸
有
𠇎
乒
伢
安静
安排
晚安
安慰
安全
安装
平安
早安
安心
安逸
