Bản dịch của từ 安装 trong tiếng Việt

安装

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

安装 (Động từ)

ān zhuāng
01

Lắp; ráp; lắp ráp; lắp đặt; cài đặt; cài phần mềm

按照一定的方法、规格把机械或器材 (多指成套的) 固定在一定的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安装

ān

zhuāng

Các từ liên quan

安上
安下
安不忘危
装严
装作
装佯
装佯吃象
安
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
侒, 𠕷, 𡚴
Hình thái radical:
⿱,宀,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép