Bản dịch của từ 安静 trong tiếng Việt

安静

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

安静 (Tính từ)

ān jìng
01

Yên lặng; yên tĩnh; yên bình

没有声音;没有吵闹和喧哗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

安静 (Động từ)

ān jìng
01

Yên lặng; yên tĩnh

安稳;平静

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 安静

ān

jìng

Các từ liên quan

安上
安下
安不忘危
静一
静专
静业
静严
安
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
侒, 𠕷, 𡚴
Hình thái radical:
⿱,宀,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフノ一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép