Bản dịch của từ 宋体字 trong tiếng Việt

宋体字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

宋体字 (Danh từ)

sòng tǐ zì
01

Chữ in thể Tống

通行的汉字印刷体,正方形,横的笔划细,竖的笔划粗这种字体起于明朝中叶,叫做宋体是出于误会另有横竖笔划都较细的字体称'仿宋体',比较接近于宋朝刻书的字体为了区别于仿宋体,原来的宋体字又称为'老宋体'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋体字

sòng

宋
Bính âm:
【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
𠳼
Hình thái radical:
⿱,宀,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép