Bản dịch của từ 宋史 trong tiếng Việt

宋史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

宋史 (Danh từ)

sòng shǐ
01

Lịch sử nhà Tống

(not to be confused with 宋書|宋书 [Sòng shū])

Ví dụ
02

Lịch sử triều đại nhà Tống, thứ hai mươi trong số 24 bộ sử triều đại 二十四史, được soạn dưới thời Toktoghan 脫脫 | 脱脱 vào năm 1345 trong thời nhà Nguyên [Yuán], 496 cuộn

History of the Song Dynasty, twentieth of the 24 dynastic histories 二十四史 [Er4 shí sì Shi3], composed under Toktoghan 脫脫|脱脱 [Tuō tuō] in 1345 during the Yuan Dynasty 元 [Yuán], 496 scrolls

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋史

sòng

shǐ

宋
Bính âm:
【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
𠳼
Hình thái radical:
⿱,宀,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép