Bản dịch của từ 宋城 trong tiếng Việt
宋城
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
宋城 (Cụm từ)
【sòng chéng】
01
在香港九龙荔枝角。面积6000平方米。仿北宋京都汴梁城(今开封)的建筑。根据宋代名画《清明上河图》于1979年建成。重现宋城旧貌,其西南还有五层古塔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宋城
sòng
宋
chéng
城
Các từ liên quan
宋五嫂
宋亭
宋人
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【Sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 𠳼
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠅅
䛦
讼
頌
颂
誦
吅
送
鎹
㕬
餸
訟
㝛
宂
宯
寮
寷
㝜
寊
宩
守
宰
㝗
㝒
𠇘
㧚
财
㚭
斈
𠇬
㶣
宏
我
忭
沐
䒦
宋体
宋朝
宋代
北宋
唐宋
宋江
南宋
仿宋
刘宋
宋慈
